Triệu chứng, tiến triển và điều trị phù giác mạc cấp (corneal hydrops) trong bệnh giác mạc chóp

tháng 4 30, 2026
Last Updated

Mũi tên màu đỏ chỉ vào vết rách màng Descemet

Chụp OCT/siêu âm bán phần trước cho độ phân giải cao hơn so với khám sinh hiển vi, có thể quan sát được rách màng descemet cả khi giác mạc phù  


1. Triệu chứng cơ năng (Symptoms)

Phù giác mạc cấp thường xảy ra đột ngột trên nền bệnh nhân giác mạc chóp tiến triển nặng:

  • Đau mắt đột ngột: Cảm giác đau nhức xuất hiện bất ngờ do sự căng giãn và phù nề của các mô.

  • Mắt nhìn mờ nghiêm trọng: Thị lực sụt giảm nhanh chóng do giác mạc bị mất độ trong suốt.

  • Sợ ánh sáng (Photophobia): Bệnh nhân cảm thấy chói mắt và khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng.

  • Chảy nước mắt: Phản ứng kích thích do tổn thương bề mặt.

2. Triệu chứng thực thể (Signs)

Khi thăm khám bằng đèn khe (slit-lamp), bác sĩ sẽ quan sát thấy:

  • Vết rách màng Descemet: Đây là dấu hiệu bệnh lý then chốt (pathognomonic sign). Khi màng Descemet bị rách, thủy dịch sẽ tràn vào nhu mô giác mạc gây phù.

  • Phù nhu mô giác mạc: Giác mạc dày lên đáng kể, trở nên trắng đục, che lấp các cấu trúc phía sau.

  • Các dấu hiệu giác mạc chóp đi kèm: * Dấu hiệu Munson: Mi dưới bị đẩy ra thành hình chữ V khi bệnh nhân nhìn xuống.

    • Vòng Fleischer: Vòng lắng đọng sắt ở chân khối chóp.

    • Nếp gấp Vogt (Vogt's striae): Các đường sọc dọc ở lớp nội mô/nhu mô sâu, biến mất khi ấn nhẹ vào nhãn cầu.

3. Tiến triển tự nhiên (Natural History)

  • Tự giới hạn: Phù giác mạc cấp thường là một tình trạng tự khỏi sau khoảng 2 đến 4 tháng.

  • Cơ chế tự lành: Các tế bào nội mô còn lại sẽ di cư và trải rộng (polymegathism) để che phủ vị trí màng Descemet bị rách, từ đó khôi phục chức năng bơm và rút dịch ra khỏi nhu mô.

  • Kết quả: Sau khi hết phù, vùng tổn thương chắc chắn sẽ để lại sẹo giác mạc.

    • Nếu sẹo nằm ở ngoại vi, bệnh nhân có thể cải thiện khả năng dung nạp kính áp tròng do sẹo làm phẳng bớt độ cong giác mạc.

    • Nếu sẹo nằm ở trung tâm, thị lực sẽ bị ảnh hưởng vĩnh viễn.

4. Phương pháp điều trị Hydrops

Tài liệu chia làm 2 hướng tiếp cận:

Điều trị nội khoa bảo tồn (Truyền thống):

  • Thuốc nhỏ ưu trương (NaCl 5%): Giúp rút bớt dịch từ nhu mô để giảm phù.

  • Thuốc liệt điều tiết (Cycloplegics): Giúp giảm đau và giảm sợ ánh sáng.

  • Corticosteroids tại chỗ: Kiểm soát phản ứng viêm và ngăn ngừa tân mạch giác mạc sau này.

  • Kính áp tròng băng bó (Bandage contact lens): Giảm cảm giác đau do ma sát và bảo vệ bề mặt.

  • Kháng sinh tại chỗ: Nếu có tổn thương biểu mô để phòng ngừa nhiễm trùng.

Điều trị can thiệp (Hiện đại):

  • Bơm hơi hoặc khí vào tiền phòng (Intracameral air/gas): Bác sĩ bơm một bong bóng khí (không khí vô trùng, khí C3F8 14% hoặc SF6 20%) vào tiền phòng để đẩy màng Descemet áp lại vào nhu mô.

    • Ưu điểm: Rút ngắn thời gian hết phù khoảng 1 tháng.

    • Rủi ro: Nguy cơ tăng nhãn áp do nghẽn đồng tử (pupillary block), nhiễm trùng hoặc khí di chuyển vào trong nhu mô.

  • Ghép giác mạc (Transplant): Chỉ thực hiện sau khi giai đoạn cấp tính đã ổn định mà sẹo gây ảnh hưởng lớn đến thị lực.

    • Thường ưu tiên ghép giác mạc xuyên (PKP), tuy nhiên ghép lớp (DALK) cũng có thể được cân nhắc dù kỹ thuật khó hơn trên mắt đã từng bị hydrops.

Xem thêm